柜头 quỹ đầu Hán Việt: quỹ đầu Tổng quan quỹ đầu (雜語)象器箋七謂:「副寺亦曰櫃頭。」☸ Cấu tạo: 柜 (quỹ) + 头 (đầu)Hán Việtquỹ đầuCấu tạo柜 + 头 · quỹ + đầu nghĩa thành phần: quỹ + đầu Nghĩa ViệtCihui quỹ đầu (雜語)象器箋七謂:「副寺亦曰櫃頭。」☸