櫛佩 zhì pèi · trất bội Hán Việt: trất bội · Pinyin: zhì pèi Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 佩 (bội)Pinyinzhì pèiHán Việttrất bộiCấu tạo櫛 + 佩 · trất + bội nghĩa thành phần: trất + bội