櫛佩

zhì pèitrất bội

Hán Việt: trất bội · Pinyin: zhì pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梳理用品和佩饰。

Cấu tạo: 櫛 (trất) + 佩 (bội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩蘭 · 佩刀 · 佩劍 · 佩囊 · 佩奇 · 佩帶 · 佩戴 · 佩服