櫛剃 zhì tì · trất thế Hán Việt: trất thế · Pinyin: zhì tì Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 剃 (thế)Pinyinzhì tìHán Việttrất thếCấu tạo櫛 + 剃 · trất + thế nghĩa thành phần: trất + thế