櫛剔 zhì tī·trất dịch Hán Việt: trất dịch · Pinyin: zhì tī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清除,清剿。 Cấu tạo: 櫛 (trất) + 剔 (dịch)Pinyinzhì tīHán Việttrất dịchCấu tạo櫛 + 剔 · trất + dịch nghĩa thành phần: trất + dịch Từ liên quan Gần nghĩa剔牙 · 剔紅 · 剔红 · 剔肉 · 剔透 · 剔除 · 剔骨 · 櫛比