櫛掠 zhì lüè · trất lược Hán Việt: trất lược · Pinyin: zhì lüè Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 掠 (lược)Pinyinzhì lüèHán Việttrất lượcCấu tạo櫛 + 掠 · trất + lược nghĩa thành phần: trất + lược