櫛掠 zhì lüè·trất lược Hán Việt: trất lược · Pinyin: zhì lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梳妆。 Cấu tạo: 櫛 (trất) + 掠 (lược)Pinyinzhì lüèHán Việttrất lượcCấu tạo櫛 + 掠 · trất + lược nghĩa thành phần: trất + lược Từ liên quan Gần nghĩa掠賣 · 掠取 · 掠地 · 掠奪 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠視