櫛束 zhì shù · trất thúc Hán Việt: trất thúc · Pinyin: zhì shù Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 束 (thúc)Pinyinzhì shùHán Việttrất thúcCấu tạo櫛 + 束 · trất + thúc nghĩa thành phần: trất + thúc