櫛比
trất bỉ
Hán Việt: trất bỉ · Pinyin: zhì bǐ
Tổng quan
xếp sát nhau (như răng lược)
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp sát nhau (như răng lược)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像梳齒般緊密排比。比喻排列緊密。《文選.左思.吳都賦》:「屯營櫛比,解署棋布。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像梳篦齿那样密密地排列。语出《诗·周颂·良耜》"其崇如墉,其比如栉"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像梳篦齿那样密密地排列。语出《诗·周颂·良耜》"其崇如墉,其比如栉"。
Eng
- CC-CEDICT lined up close (like teeth of a comb)
- Cihui lined up close (like teeth of a comb)
ja
- JMdict standing (close together) in a row|lining (e.g. a street)