櫛沐

zhì mù trất mộc

Hán Việt: trất mộc · Pinyin: zhì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳髮與沐浴。《紅樓夢》第三四回:「進來見寶玉沉思默默,似睡非睡的模樣,因而退出房門,自去櫛沐。」

Eng

  • Cihui 櫛沐 zhìmù v. wash and dress