櫛濯 zhì zhuó · trất trạc Hán Việt: trất trạc · Pinyin: zhì zhuó Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 濯 (trạc)Pinyinzhì zhuóHán Việttrất trạcCấu tạo櫛 + 濯 · trất + trạc nghĩa thành phần: trất + trạc