櫛發 zhì fā · trất phát Hán Việt: trất phát · Pinyin: zhì fā Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 發 (phát)Pinyinzhì fāHán Việttrất phátCấu tạo櫛 + 發 · trất + phát nghĩa thành phần: trất + phát