櫜鞬 cao kiện Hán Việt: cao kiện Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 裝武器的袋子。元.虞集〈湛湛行〉:「今年八月天子來,身屬櫜鞬月中立。」 Cấu tạo: 櫜 (cao) + 鞬 (kiện)Hán Việtcao kiệnTừ loạidanhCấu tạo櫜 + 鞬 · cao + kiện nghĩa thành phần: cao + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túi đựng vũ khíTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝武器的袋子。元.虞集〈湛湛行〉:「今年八月天子來,身屬櫜鞬月中立。」 Từ liên quan Gần nghĩa櫜兜 · 櫜弓 · 櫜服 · 櫜甲 · 櫜韔 · 櫜韜 · 鞬子 · 鞬弭