櫜鞬 cao kiện Hán Việt: cao kiện Tổng quan Cấu tạo: 櫜 (cao) + 鞬 (kiện)Hán Việtcao kiệnCấu tạo櫜 + 鞬 · cao + kiện nghĩa thành phần: cao + kiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝武器的袋子。元.虞集〈湛湛行〉:「今年八月天子來,身屬櫜鞬月中立。」