櫝櫨

độc lô

Hán Việt: độc lô

Tổng quan

Cấu tạo: 椟 (độc) + 栌 (lô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栌乱 · 栌辱 · 栌栱 · 栌薄 · 栌驾 · 櫝丸 · 櫝匱 · 櫝槥