櫝匱 độc quỹ Hán Việt: độc quỹ Tổng quan Cấu tạo: 椟 (độc) + 匮 (quỹ)Hán Việtđộc quỹCấu tạo椟 + 匮 · độc + quỹ nghĩa thành phần: độc + quỹ Từ liên quan Gần nghĩa匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 匮喂 · 匮少 · 匮急 · 匮椟 · 匮止