櫝槥 độc tuệ Hán Việt: độc tuệ Tổng quan Cấu tạo: 椟 (độc) + 槥 (tuệ)Hán Việtđộc tuệCấu tạo椟 + 槥 · độc + tuệ nghĩa thành phần: độc + tuệ Từ liên quan Gần nghĩa槥椟 · 槥櫝 · 槥車 · 槥车 · 櫝丸 · 櫝匱 · 櫝櫨 · 櫝玉