櫟梂 Tổng quan Cấu tạo: 栎 (lịch) + 梂Cấu tạo栎 + 梂 Từ liên quan Gần nghĩa栎木 · 栎树 · 櫟陽 · 櫟1. · 櫟2. · 栎木家具 · 栎属 · 栎散