櫟釜 lì fǔ · lịch phủ Hán Việt: lịch phủ · Pinyin: lì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 釜 (phủ)Pinyinlì fǔHán Việtlịch phủCấu tạo櫟 + 釜 · lịch + phủ nghĩa thành phần: lịch + phủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用勺鏟刮鍋邊使發出聲音,表示鍋內已無食物。《史記.卷五○.楚元王世家》:「嫂厭叔,叔與客來,嫂詳為羹盡,櫟釜,賓客以故去。」