櫥櫃兒

thụ quỹ nhi

Hán Việt: thụ quỹ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (quỹ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 櫥櫃兒 húguìr ►See chúguì