橱簏 thụ lộc Hán Việt: thụ lộc Tổng quan Cấu tạo: 橱 (thụ) + 簏 (lộc)Hán Việtthụ lộcCấu tạo橱 + 簏 · thụ + lộc nghĩa thành phần: thụ + lộc