櫪馬

lì mǎ lịch mã

Hán Việt: lịch mã · Pinyin: lì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬廄中的馬。比喻受束縛而不自由。唐.白居易〈續古〉詩:「櫪馬非不肥,所苦常縶維。豢豕非不飽,所憂竟為犧。」

Eng

  • Cihui 櫪馬 lìmǎ n. stablehorse