欃雲 chán yún · sàm vân Hán Việt: sàm vân · Pinyin: chán yún Tổng quan Cấu tạo: 欃 (sàm) + 雲 (vân)Pinyinchán yúnHán Việtsàm vânCấu tạo欃 + 雲 · sàm + vân nghĩa thành phần: sàm + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彗星的尾云。Tân Hoa Tự Điển 1.彗星的尾云。