欄位

lán wèi lan vị

Hán Việt: lan vị · Pinyin: lán wèi

Tổng quan

trường (số, dữ liệu) (Đài Loan)

Cấu tạo: (lan) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường (số, dữ liệu) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (numeric, data) field (Tw)
  • Cihui (numeric, data) field (Tw)