欄位 lán wèi·lan vị Hán Việt: lan vị · Pinyin: lán wèi Tổng quan trường (số, dữ liệu) (Đài Loan) Cấu tạo: 欄 (lan) + 位 (vị)Pinyinlán wèiHán Việtlan vịTừ loạidanhCấu tạo欄 + 位 · lan + vị nghĩa thành phần: lan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trường dữ liệuEngCihui (numeric, data) field (Tw) Từ liên quan Gần nghĩa位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子