權使 quán shǐ·quyền sử Hán Việt: quyền sử · Pinyin: quán shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用权势役使。 2.宋代专掌财赋的三司代理长官。 Cấu tạo: 權 (quyền) + 使 (sử)Pinyinquán shǐHán Việtquyền sửTừ loạiđộngCấu tạo權 + 使 · quyền + sử nghĩa thành phần: quyền + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạm dụng quyền lực Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动