權便 quán biàn · quyền tiện Hán Việt: quyền tiện · Pinyin: quán biàn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 便 (tiện)Pinyinquán biànHán Việtquyền tiệnCấu tạo權 + 便 · quyền + tiện nghĩa thành phần: quyền + tiện Nghĩa EngCihui 權便 quánbiàn attr. <wr.> expedient