權假 quán jiǎ · quyền giả Hán Việt: quyền giả · Pinyin: quán jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 假 (giả)Pinyinquán jiǎHán Việtquyền giảCấu tạo權 + 假 · quyền + giả nghĩa thành phần: quyền + giả