權典

quyền điển

Hán Việt: quyền điển

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫行的法令規章。《隋書.卷二五.刑法志》:「乃制權典,依周漢舊事,有罪者贖。」

Eng

  • Cihui 權典 uándiǎn n. provisional law; temporary regulations