權勇 quán yǒng · quyền dũng Hán Việt: quyền dũng · Pinyin: quán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 勇 (dũng)Pinyinquán yǒngHán Việtquyền dũngCấu tạo權 + 勇 · quyền + dũng nghĩa thành phần: quyền + dũng