權右 quán yòu · quyền hữu Hán Việt: quyền hữu · Pinyin: quán yòu Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 右 (hữu)Pinyinquán yòuHán Việtquyền hữuCấu tạo權 + 右 · quyền + hữu nghĩa thành phần: quyền + hữu Nghĩa EngCihui 權右 uányòu n. bigwigs; highly placed personalities