權士 quán shì · quyền sĩ Hán Việt: quyền sĩ · Pinyin: quán shì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 士 (sĩ)Pinyinquán shìHán Việtquyền sĩCấu tạo權 + 士 · quyền + sĩ nghĩa thành phần: quyền + sĩ