權實
quyền thật
Hán Việt: quyền thật
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 權實 quánshí n. <Budd.> the imperfect provisional state and the definitive reality
Eng
- Cihui 權實 quánshí n. <Budd.> the imperfect provisional state and the definitive reality
other
- Nguồn khác Giáo pháp nói về phương tiện gọi là "Quyền", đại pháp căn bản gọi là "Thật"
- Nguồn khác VNNL q