權巧 quán qiǎo · quyền xảo Hán Việt: quyền xảo · Pinyin: quán qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 巧 (xảo)Pinyinquán qiǎoHán Việtquyền xảoCấu tạo權 + 巧 · quyền + xảo nghĩa thành phần: quyền + xảo Nghĩa ViệtCihui quyền xảo (雜語)如來之權謀,巧協於時機也。靈芝彌陀經疏上曰:「權巧赴機,行法非一。」☸