權星 quán xīng · quyền tinh Hán Việt: quyền tinh · Pinyin: quán xīng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 星 (tinh)Pinyinquán xīngHán Việtquyền tinhCấu tạo權 + 星 · quyền + tinh nghĩa thành phần: quyền + tinh