權書 quán shū · quyền thư Hán Việt: quyền thư · Pinyin: quán shū Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 書 (thư)Pinyinquán shūHán Việtquyền thưCấu tạo權 + 書 · quyền + thư nghĩa thành phần: quyền + thư