權杖

quán zhàng quyền trượng

Hán Việt: quyền trượng · Pinyin: quán zhàng

Tổng quan

vương trượng

Cấu tạo: (quyền) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vương trượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象徵某種權力的手杖,多為政治或宗教上所使用。

Eng

  • CC-CEDICT scepter
  • Cihui scepter