權概 quán gài · quyền khái Hán Việt: quyền khái · Pinyin: quán gài Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 概 (khái)Pinyinquán gàiHán Việtquyền kháiCấu tạo權 + 概 · quyền + khái nghĩa thành phần: quyền + khái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 測度物體輕重、長短的量器。《淮南子.時則》:「今官市同度量,鈞衡石,角斗稱,端權概。」《楚辭.賈誼.惜誓》:「若稱量之不審兮,同權概而就衡。」