權獲 quán huò · quyền hoạch Hán Việt: quyền hoạch · Pinyin: quán huò Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 獲 (hoạch)Pinyinquán huòHán Việtquyền hoạchCấu tạo權 + 獲 · quyền + hoạch nghĩa thành phần: quyền + hoạch