權現 quán xiàn · quyền hiện Hán Việt: quyền hiện · Pinyin: quán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 現 (hiện)Pinyinquán xiànHán Việtquyền hiệnCấu tạo權 + 現 · quyền + hiện nghĩa thành phần: quyền + hiện Nghĩa ViệtCihui quyền hiện (術語)同於權化。自本地權現垂迹之化身也。最勝王經七曰:「世尊金剛體,權現於化身。」☸