權益

quán yì quyền ích

Hán Việt: quyền ích · Pinyin: quán yì

Tổng quan

quyền lợi | lợi ích | quyền và lợi ích

Cấu tạo: (quyền) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền lợi | lợi ích | quyền và lợi ích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 權利受益。如:「保護國民應享的權益。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应该享受的不容侵犯的权利:合法~。

Eng

  • CC-CEDICT rights|interests|rights and benefits
  • Cihui rights; interests; rights and benefits

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

权利