權知 quán zhī · quyền tri Hán Việt: quyền tri · Pinyin: quán zhī Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 知 (tri)Pinyinquán zhīHán Việtquyền triCấu tạo權 + 知 · quyền + tri nghĩa thành phần: quyền + tri Nghĩa EngCihui 權知 quánzhī v. hold an acting/provisional position