權稱 quyền xưng Hán Việt: quyền xưng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 稱 (xưng)Hán Việtquyền xưngCấu tạo權 + 稱 · quyền + xưng nghĩa thành phần: quyền + xưng Nghĩa EngCihui 權稱 quánchēng n. temporary name