權色 quán sè · quyền sắc Hán Việt: quyền sắc · Pinyin: quán sè Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 色 (sắc)Pinyinquán sèHán Việtquyền sắcCấu tạo權 + 色 · quyền + sắc nghĩa thành phần: quyền + sắc