權責

quán zé quyền trách

Hán Việt: quyền trách · Pinyin: quán zé

Tổng quan

quyền lực và trách nhiệm

Cấu tạo: (quyền) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền lực và trách nhiệm
  • Cihui quyền lực và trách nhiệm。權力和責任。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職權和責任。如:「每個部門如果都能權責分明,便可提高工作效率。」

Eng

  • Cihui 權責 quán-zé n. power and responsibility; rights and duties