欒公社 luán gōng shè · loan công xã Hán Việt: loan công xã · Pinyin: luán gōng shè Tổng quan Cấu tạo: 欒 (loan) + 公 (công) + 社 (xã)Pinyinluán gōng shèHán Việtloan công xãCấu tạo欒 + 公 + 社 · loan + công + xã nghĩa thành phần: loan + công + xã