欒栱 loan củng Hán Việt: loan củng Tổng quan Cấu tạo: 栾 (loan) + 栱 (củng)Hán Việtloan củngCấu tạo栾 + 栱 · loan + củng nghĩa thành phần: loan + củng Từ liên quan Gần nghĩa栾城 · 栾川 · 栾城区 · 栾城县 · 栾川县 · 栱枅 · 栱桷 · 栾华