欒欒

luán luánloan loan

Hán Việt: loan loan · Pinyin: luán luán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.身体瘦瘠貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

瘦弱的樣子。《詩經.檜風.素冠》:「庶見素冠兮,棘人欒欒兮。」也作「臠臠」。

Cấu tạo: 欒 (loan) + 欒 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gầy yếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘦弱的樣子。《詩經.檜風.素冠》:「庶見素冠兮,棘人欒欒兮。」也作「臠臠」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

欒城 · 欒川 · 欒城區 · 欒城縣 · 欒川縣 · 栾华 · 栾树 · 栾棘