欖糖 lãm đường Hán Việt: lãm đường Tổng quan Cấu tạo: 榄 (lãm) + 糖 (đường)Hán Việtlãm đườngCấu tạo榄 + 糖 · lãm + đường nghĩa thành phần: lãm + đường Từ liên quan Gần nghĩa榄角 · 糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块