欖醬 lǎn jiàng · lãm tương Hán Việt: lãm tương · Pinyin: lǎn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 欖 (lãm) + 醬 (tương)Pinyinlǎn jiàngHán Việtlãm tươngCấu tạo欖 + 醬 · lãm + tương nghĩa thành phần: lãm + tương