欛柄

bà bǐngbá bính

Hán Việt: bá bính · Pinyin: bà bǐng

Tổng quan

Cái chuôi, cái cán, cái tay cầm. Chỉ phần chính yếu của sự việc, cầm nắm để được thành công

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。 2.即把柄。器物的把手。喻话柄。

Cấu tạo: 欛 (bá) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuôi
  • Tần suất từ Cái chuôi, cái cán, cái tay cầm. Chỉ phần chính yếu của sự việc, cầm nắm để được thành công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。 2.即把柄。器物的把手。喻话柄。

Eng

  • JMdict hilt
  • JMdict point (of a conversation, etc.)

ja

  • JMdict 欛柄(はへい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣