欠佳
khiếm giai
Hán Việt: khiếm giai · Pinyin: qiàn jiā
Tổng quan
không tối ưu
不够好:身体~, 产品质量~。
不好、不適宜。如:「他前陣子身體狀況欠佳,暫時在家休養。」
Nghĩa
Việt
- Cihui kém
- Cihui không đủ tốt
- Tần suất từ không tối ưu , kém , không đủ tốt
- Biên soạn 欠佳 iànjiā* v.p. not be good enough
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不好、不適宜。如:「他前陣子身體狀況欠佳,暫時在家休養。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不够好:身体~, 产品质量~。
Eng
- Cihui suboptimal; subpar; not good enough
- Tần suất từ 欠佳 iànjiā* v.p. not be good enough
Đức
- Handedict suboptimal, nicht besonders gut