欠勵的 khiếm lệ đích Hán Việt: khiếm lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 勵 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtkhiếm lệ đíchCấu tạo欠 + 勵 + 的 · khiếm + lệ + đích nghĩa thành phần: khiếm + lệ + đích Nghĩa EngCihui underexcited