欠單 khiếm đan Hán Việt: khiếm đan Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 單 (đan)Hán Việtkhiếm đanCấu tạo欠 + 單 · khiếm + đan nghĩa thành phần: khiếm + đan Nghĩa EngCihui 欠單 iàndān n. IOU M:¹zhāng